辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hình thức đầu tư công" (1件)

hình thức đầu tư công
日本語 フ公的投資形態
マイ単語
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。

swap_horiz 類語検索結果 "hình thức đầu tư công" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hình thức đầu tư công" (1件)

Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。